Từ vựng
己未
つちのとひつじ
vocabulary vocab word
Kỷ Mùi (năm thứ 56 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1919
1979
2039)
己未 己未 つちのとひつじ Kỷ Mùi (năm thứ 56 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1919, 1979, 2039)
Ý nghĩa
Kỷ Mùi (năm thứ 56 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1919 1979
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0