Từ vựng
差支える
さしつかえる
vocabulary vocab word
gây trở ngại
cản trở
bị cản trở (không làm được)
bị cản trở
gặp khó khăn
chịu bất tiện
差支える 差支える さしつかえる gây trở ngại, cản trở, bị cản trở (không làm được), bị cản trở, gặp khó khăn, chịu bất tiện
Ý nghĩa
gây trở ngại cản trở bị cản trở (không làm được)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0