Từ vựng
差し戻す
さしもどす
vocabulary vocab word
gửi trả lại
chuyển lại để xem xét
差し戻す 差し戻す さしもどす gửi trả lại, chuyển lại để xem xét
Ý nghĩa
gửi trả lại và chuyển lại để xem xét
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さしもどす
vocabulary vocab word
gửi trả lại
chuyển lại để xem xét