Từ vựng
巫女
のろ
vocabulary vocab word
noro
thành viên của tầng lớp nữ đồng cốt cha truyền con nối ở Okinawa
巫女 巫女-2 のろ noro, thành viên của tầng lớp nữ đồng cốt cha truyền con nối ở Okinawa
Ý nghĩa
noro và thành viên của tầng lớp nữ đồng cốt cha truyền con nối ở Okinawa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0