Từ vựng
巨体
きょたい
vocabulary vocab word
thân hình to lớn
vóc dáng đồ sộ
巨体 巨体 きょたい thân hình to lớn, vóc dáng đồ sộ
Ý nghĩa
thân hình to lớn và vóc dáng đồ sộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょたい
vocabulary vocab word
thân hình to lớn
vóc dáng đồ sộ