Từ vựng
巧む
たくむ
vocabulary vocab word
bày mưu
âm mưu
lập kế hoạch
巧む 巧む たくむ bày mưu, âm mưu, lập kế hoạch
Ý nghĩa
bày mưu âm mưu và lập kế hoạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たくむ
vocabulary vocab word
bày mưu
âm mưu
lập kế hoạch