Từ vựng
たくむ
たくむ
vocabulary vocab word
bày mưu
âm mưu
lập kế hoạch
たくむ たくむ たくむ bày mưu, âm mưu, lập kế hoạch
Ý nghĩa
bày mưu âm mưu và lập kế hoạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たくむ
vocabulary vocab word
bày mưu
âm mưu
lập kế hoạch