Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
巧と拙
こーとせつ
vocabulary vocab word
khéo léo và vụng về
巧to拙
kootosetsu
巧と拙
巧と拙
こーとせつ
khéo léo và vụng về
こ
う
と
せ
つ
巧
と
拙
こ
う
と
せ
つ
巧
と
拙
こ
う
と
せ
つ
巧
と
拙
Ý nghĩa
khéo léo và vụng về
khéo léo và vụng về
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
巧と拙
khéo léo và vụng về
こうとせつ
巧
khéo léo, thành thạo, tài khéo léo
たく.み, たく.む, コウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
拙
vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo
つたな.い, セツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.