Từ vựng
左利
ひだりきき
vocabulary vocab word
thuận tay trái
người thuận tay trái
tay trái
thích rượu
người thích rượu
người hay uống rượu
左利 左利 ひだりきき thuận tay trái, người thuận tay trái, tay trái, thích rượu, người thích rượu, người hay uống rượu
Ý nghĩa
thuận tay trái người thuận tay trái tay trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0