Từ vựng
工房
こうぼう
vocabulary vocab word
xưởng
phòng làm việc
xưởng nghệ thuật
工房 工房 こうぼう xưởng, phòng làm việc, xưởng nghệ thuật
Ý nghĩa
xưởng phòng làm việc và xưởng nghệ thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうぼう
vocabulary vocab word
xưởng
phòng làm việc
xưởng nghệ thuật