Từ vựng
工学部
こうがくぶ
vocabulary vocab word
khoa kỹ thuật
trường kỹ thuật
bộ môn kỹ thuật
工学部 工学部 こうがくぶ khoa kỹ thuật, trường kỹ thuật, bộ môn kỹ thuật
Ý nghĩa
khoa kỹ thuật trường kỹ thuật và bộ môn kỹ thuật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0