Từ vựng
すだつ巣立つ すだつ巣立つ すだつ巣立つ

Ý nghĩa

rời tổ bước ra đời tự lập (khỏi cha mẹ)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠