Từ vựng
巣立つ
すだつ
vocabulary vocab word
rời tổ
bước ra đời
tự lập (khỏi cha mẹ)
tốt nghiệp (và gia nhập xã hội)
巣立つ 巣立つ すだつ rời tổ, bước ra đời, tự lập (khỏi cha mẹ), tốt nghiệp (và gia nhập xã hội)
Ý nghĩa
rời tổ bước ra đời tự lập (khỏi cha mẹ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0