Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
巡視
じゅんし
vocabulary vocab word
tuần tra kiểm tra
巡視
junshi
巡視
巡視
じゅんし
tuần tra kiểm tra
じゅ
ん
し
巡
視
じゅ
ん
し
巡
視
じゅ
ん
し
巡
視
Ý nghĩa
tuần tra kiểm tra
tuần tra kiểm tra
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
巡視
tuần tra kiểm tra
じゅんし
巡
tuần tra, đi vòng quanh, chu vi
めぐ.る, めぐ.り, ジュン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
視
sự kiểm tra, coi như, nhìn thấy...
み.る, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.