Từ vựng
州都
しゅうと
vocabulary vocab word
thủ phủ bang
thủ phủ tỉnh
thủ phủ hạt
州都 州都 しゅうと thủ phủ bang, thủ phủ tỉnh, thủ phủ hạt
Ý nghĩa
thủ phủ bang thủ phủ tỉnh và thủ phủ hạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうと
vocabulary vocab word
thủ phủ bang
thủ phủ tỉnh
thủ phủ hạt