Từ vựng
州牧
しゅーぼく
vocabulary vocab word
thứ sử (quan cai trị một châu thời cổ đại Trung Quốc)
州牧 州牧 しゅーぼく thứ sử (quan cai trị một châu thời cổ đại Trung Quốc)
Ý nghĩa
thứ sử (quan cai trị một châu thời cổ đại Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0