Từ vựng
川蝉
かわせみ
vocabulary vocab word
chim bồi câu (nhất là loài bồi câu thường
Alcedo atthis)
ngọc bích
màu xanh lông bồi câu đẹp lấp lánh
川蝉 川蝉 かわせみ chim bồi câu (nhất là loài bồi câu thường, Alcedo atthis), ngọc bích, màu xanh lông bồi câu đẹp lấp lánh
Ý nghĩa
chim bồi câu (nhất là loài bồi câu thường Alcedo atthis) ngọc bích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0