Từ vựng
川楊
かわやなぎ
vocabulary vocab word
thơ senryū
thơ haiku hài hước
bài thơ mười bảy âm tiết hài hước
川楊 川楊 かわやなぎ thơ senryū, thơ haiku hài hước, bài thơ mười bảy âm tiết hài hước
Ý nghĩa
thơ senryū thơ haiku hài hước và bài thơ mười bảy âm tiết hài hước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0