Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
巖
いわ
vocabulary vocab word
đá
tảng đá
mỏm đá
巖
iwa
巖
巖
いわ
đá, tảng đá, mỏm đá
い
わ
巖
い
わ
巖
い
わ
巖
Ý nghĩa
đá
tảng đá
và
mỏm đá
đá, tảng đá, mỏm đá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/23
Mục liên quan
巖
Kanji
đá tảng, vách đá, tảng đá lớn
いわ
đá, tảng đá, mỏm đá
巖
いわお
đá, tảng đá lớn, mỏm đá
Phân tích thành phần
巖
đá tảng, vách đá, tảng đá lớn
いわ, いわお, ガン
山
núi
やま, サン, セン
嚴
sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt, sự cứng nhắc
おごそ.か, きび.しい, ゲン
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
敢
dũng cảm, can đảm, táo bạo...
あ.えて, あ.えない, カン
攻
sự xâm lược, cuộc tấn công, sự chỉ trích...
せ.める, コウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
𤮺
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.