Từ vựng
崇めたてる
あがめたてる
vocabulary vocab word
tôn trọng
tôn kính
崇めたてる 崇めたてる あがめたてる tôn trọng, tôn kính
Ý nghĩa
tôn trọng và tôn kính
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あがめたてる
vocabulary vocab word
tôn trọng
tôn kính