Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
崇めたてる
あがめたてる
vocabulary vocab word
tôn trọng
tôn kính
崇metateru
agametateru
崇めたてる
崇めたてる
あがめたてる
tôn trọng, tôn kính
あ
が
め
た
て
る
崇
め
た
て
る
あ
が
め
た
て
る
崇
め
た
て
る
あ
が
め
た
て
る
崇
め
た
て
る
Ý nghĩa
tôn trọng
và
tôn kính
tôn trọng, tôn kính
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
崇めたてる
tôn trọng, tôn kính
あがめたてる
崇
tôn sùng, kính trọng, tôn kính...
あが.める, スウ
山
núi
やま, サン, セン
宗
tôn giáo, giáo phái, phái...
むね, シュウ, ソウ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.