Từ vựng
島弧
とうこ
vocabulary vocab word
vòng cung đảo
quần đảo hình lưỡi liềm
島弧 島弧 とうこ vòng cung đảo, quần đảo hình lưỡi liềm
Ý nghĩa
vòng cung đảo và quần đảo hình lưỡi liềm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうこ
vocabulary vocab word
vòng cung đảo
quần đảo hình lưỡi liềm