Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
岩菲
がんぴ
vocabulary vocab word
Hoa cẩm chướng đá
岩菲
ganpi
岩菲
岩菲
がんぴ
Hoa cẩm chướng đá
が
ん
ぴ
岩
菲
が
ん
ぴ
岩
菲
が
ん
ぴ
岩
菲
Ý nghĩa
Hoa cẩm chướng đá
Hoa cẩm chướng đá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
がんぴ
Hoa cẩm chướng đá
Phân tích thành phần
岩菲
Hoa cẩm chướng đá
がんぴ
岩
tảng đá lớn, đá, vách đá
いわ, ガン
山
núi
やま, サン, セン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
菲
mỏng, kém chất lượng
うす.い, ヒ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.