Từ vựng
岡惚れ
おかぼれ
vocabulary vocab word
tình đơn phương
tình vụng trộm
tình cảm thầm kín
岡惚れ 岡惚れ おかぼれ tình đơn phương, tình vụng trộm, tình cảm thầm kín
Ý nghĩa
tình đơn phương tình vụng trộm và tình cảm thầm kín
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
岡惚れ
tình đơn phương, tình vụng trộm, tình cảm thầm kín
おかぼれ