Từ vựng
岡引き
おかひき
vocabulary vocab word
người bắt trộm thuê (thời Edo)
cảnh sát mật tư nhân
thám tử tư
岡引き 岡引き おかひき người bắt trộm thuê (thời Edo), cảnh sát mật tư nhân, thám tử tư
Ý nghĩa
người bắt trộm thuê (thời Edo) cảnh sát mật tư nhân và thám tử tư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0