Từ vựng
岡引
おかひき
vocabulary vocab word
người bắt trộm thuê (thời Edo)
cảnh sát mật tư nhân
thám tử tư
岡引 岡引 おかひき người bắt trộm thuê (thời Edo), cảnh sát mật tư nhân, thám tử tư
Ý nghĩa
người bắt trộm thuê (thời Edo) cảnh sát mật tư nhân và thám tử tư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0