Từ vựng
岡っ引き
おかっぴき
vocabulary vocab word
người bắt trộm thuê (thời Edo)
cảnh sát mật tư nhân
thám tử tư
岡っ引き 岡っ引き おかっぴき người bắt trộm thuê (thời Edo), cảnh sát mật tư nhân, thám tử tư
Ý nghĩa
người bắt trộm thuê (thời Edo) cảnh sát mật tư nhân và thám tử tư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0