Từ vựng
岡
おか
vocabulary vocab word
đồi
đỉnh cao
gò đất
vùng đất cao
điểm thưởng cho người chiến thắng
岡 岡 おか đồi, đỉnh cao, gò đất, vùng đất cao, điểm thưởng cho người chiến thắng
Ý nghĩa
đồi đỉnh cao gò đất
Luyện viết
Nét: 1/8