Từ vựng
おか
おか
vocabulary vocab word
đồi
đỉnh cao
gò đất
vùng đất cao
điểm thưởng cho người chiến thắng
おか おか おか đồi, đỉnh cao, gò đất, vùng đất cao, điểm thưởng cho người chiến thắng
Ý nghĩa
đồi đỉnh cao gò đất
Luyện viết
Nét: 1/5