Từ vựng
山陵
さんりょう
vocabulary vocab word
núi đồi
lăng tẩm hoàng gia
山陵 山陵 さんりょう núi đồi, lăng tẩm hoàng gia
Ý nghĩa
núi đồi và lăng tẩm hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さんりょう
vocabulary vocab word
núi đồi
lăng tẩm hoàng gia