Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
山繭
やままゆ
vocabulary vocab word
tằm sồi Nhật Bản
山繭
yamamayu
山繭
山繭
やままゆ
tằm sồi Nhật Bản
や
ま
ま
ゆ
山
繭
や
ま
ま
ゆ
山
繭
や
ま
ま
ゆ
山
繭
Ý nghĩa
tằm sồi Nhật Bản
tằm sồi Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やままゆ
tằm sồi Nhật Bản
Phân tích thành phần
山繭
tằm sồi Nhật Bản
やままゆ
山
núi
やま, サン, セン
繭
kén
まゆ, きぬ, ケン
芇
あ.たる, じご, ベン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
𬗌
糹
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.