Từ vựng
山かい
vocabulary vocab word
hẻm núi
khe núi
thung lũng hẹp
山かい 山かい hẻm núi, khe núi, thung lũng hẹp
山かい
Ý nghĩa
hẻm núi khe núi và thung lũng hẹp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
hẻm núi
khe núi
thung lũng hẹp