Từ vựng
さんきょう
さんきょう
vocabulary vocab word
hẻm núi
khe núi
thung lũng hẹp
さんきょう さんきょう さんきょう hẻm núi, khe núi, thung lũng hẹp
Ý nghĩa
hẻm núi khe núi và thung lũng hẹp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
さんきょう
vocabulary vocab word
hẻm núi
khe núi
thung lũng hẹp