Từ vựng
履物
はきもの
vocabulary vocab word
giày dép
đồ đi chân
vật mang ở chân
履物 履物 はきもの giày dép, đồ đi chân, vật mang ở chân
Ý nghĩa
giày dép đồ đi chân và vật mang ở chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はきもの
vocabulary vocab word
giày dép
đồ đi chân
vật mang ở chân