Từ vựng
屠者
としゃ
vocabulary vocab word
người giết mổ
người hàng thịt
屠者 屠者 としゃ người giết mổ, người hàng thịt
Ý nghĩa
người giết mổ và người hàng thịt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
としゃ
vocabulary vocab word
người giết mổ
người hàng thịt