Từ vựng
屠つ
さかつ
vocabulary vocab word
giết mổ
xẻ thịt
phân tích
mổ xẻ
屠つ 屠つ さかつ giết mổ, xẻ thịt, phân tích, mổ xẻ
Ý nghĩa
giết mổ xẻ thịt phân tích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さかつ
vocabulary vocab word
giết mổ
xẻ thịt
phân tích
mổ xẻ