Từ vựng
屎糞
しふん
vocabulary vocab word
nước tiểu và phân
chất thải của cơ thể
屎糞 屎糞 しふん nước tiểu và phân, chất thải của cơ thể
Ý nghĩa
nước tiểu và phân và chất thải của cơ thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しふん
vocabulary vocab word
nước tiểu và phân
chất thải của cơ thể