Từ vựng
屋
おく
vocabulary vocab word
cửa hàng
tiệm
nhà hàng
người bán (cái gì đó) hoặc làm nghề (gì đó)
người có tính cách (nhất định)
nhà
mái nhà
屋 屋-2 おく cửa hàng, tiệm, nhà hàng, người bán (cái gì đó) hoặc làm nghề (gì đó), người có tính cách (nhất định), nhà, mái nhà
Ý nghĩa
cửa hàng tiệm nhà hàng
Luyện viết
Nét: 1/9