Từ vựng
届出印
とどけでいん
vocabulary vocab word
con dấu đã đăng ký (dùng để mở và vận hành tài khoản ngân hàng)
届出印 届出印 とどけでいん con dấu đã đăng ký (dùng để mở và vận hành tài khoản ngân hàng)
Ý nghĩa
con dấu đã đăng ký (dùng để mở và vận hành tài khoản ngân hàng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0