Từ vựng
屈曲
くっきょく
vocabulary vocab word
sự cong queo
sự uốn cong
chỗ lõm vào
độ cong
sự gập lại
屈曲 屈曲 くっきょく sự cong queo, sự uốn cong, chỗ lõm vào, độ cong, sự gập lại
Ý nghĩa
sự cong queo sự uốn cong chỗ lõm vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0