Từ vựng
屈まる
かがまる
vocabulary vocab word
cúi lưng (do tuổi tác)
cong xuống
屈まる 屈まる かがまる cúi lưng (do tuổi tác), cong xuống
Ý nghĩa
cúi lưng (do tuổi tác) và cong xuống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かがまる
vocabulary vocab word
cúi lưng (do tuổi tác)
cong xuống