Từ vựng
屈する
くっする
vocabulary vocab word
chịu thua
nhượng bộ
nản lòng
co rúm lại
quỳ gối
khuất phục
áp đảo
cảm thấy chán nản
屈する 屈する くっする chịu thua, nhượng bộ, nản lòng, co rúm lại, quỳ gối, khuất phục, áp đảo, cảm thấy chán nản
Ý nghĩa
chịu thua nhượng bộ nản lòng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0