Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
尾羽
おは
vocabulary vocab word
đuôi và lông vũ
尾羽
oha
尾羽
尾羽
おは
đuôi và lông vũ
お
は
尾
羽
お
は
尾
羽
お
は
尾
羽
Ý nghĩa
đuôi và lông vũ
đuôi và lông vũ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
尾羽
おばね
đuôi và lông vũ
Phân tích thành phần
尾羽
đuôi và lông vũ
おばね
尾
đuôi, phần cuối, con (dùng để đếm cá)...
お, ビ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.