Từ vựng
尻馬
しりうま
vocabulary vocab word
mông ngựa bị cưỡi hoặc theo sau
hùa theo một cách mù quáng
尻馬 尻馬 しりうま mông ngựa bị cưỡi hoặc theo sau, hùa theo một cách mù quáng
Ý nghĩa
mông ngựa bị cưỡi hoặc theo sau và hùa theo một cách mù quáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0