Từ vựng
尻穴
しりあな
vocabulary vocab word
hậu môn
đồ khốn nạn
thằng khốn
尻穴 尻穴 しりあな hậu môn, đồ khốn nạn, thằng khốn
Ý nghĩa
hậu môn đồ khốn nạn và thằng khốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しりあな
vocabulary vocab word
hậu môn
đồ khốn nạn
thằng khốn