Từ vựng
尻拭い
しりぬぐい
vocabulary vocab word
dọn dẹp hậu quả cho người khác
bù đắp lỗi lầm của người khác
lau chùi hậu môn
lau đít
尻拭い 尻拭い しりぬぐい dọn dẹp hậu quả cho người khác, bù đắp lỗi lầm của người khác, lau chùi hậu môn, lau đít
Ý nghĩa
dọn dẹp hậu quả cho người khác bù đắp lỗi lầm của người khác lau chùi hậu môn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0