Từ vựng
尻尾
しっぽ
vocabulary vocab word
đuôi (của động vật)
phần cuối
đầu mút
尻尾 尻尾 しっぽ đuôi (của động vật), phần cuối, đầu mút
Ý nghĩa
đuôi (của động vật) phần cuối và đầu mút
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっぽ
vocabulary vocab word
đuôi (của động vật)
phần cuối
đầu mút