Từ vựng
尺稼ぎ
しゃくかせぎ
vocabulary vocab word
kéo dài thời lượng video
chương trình truyền hình
v.v. để đạt độ dài mong muốn
尺稼ぎ 尺稼ぎ しゃくかせぎ kéo dài thời lượng video, chương trình truyền hình, v.v. để đạt độ dài mong muốn
Ý nghĩa
kéo dài thời lượng video chương trình truyền hình và v.v. để đạt độ dài mong muốn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0