Từ vựng
小袖
こそで
vocabulary vocab word
áo kimono tay ngắn (mặc làm đồ lót trong thời kỳ Heian)
áo lụa có độn
小袖 小袖 こそで áo kimono tay ngắn (mặc làm đồ lót trong thời kỳ Heian), áo lụa có độn
Ý nghĩa
áo kimono tay ngắn (mặc làm đồ lót trong thời kỳ Heian) và áo lụa có độn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0