Từ vựng
小粒
こつぶ
vocabulary vocab word
nhỏ (về hạt hoặc quả mọng
v.v.)
thấp bé (về tầm vóc)
hạn chế (về năng lực)
小粒 小粒 こつぶ nhỏ (về hạt hoặc quả mọng, v.v.), thấp bé (về tầm vóc), hạn chế (về năng lực)
Ý nghĩa
nhỏ (về hạt hoặc quả mọng v.v.) thấp bé (về tầm vóc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0