Từ vựng
小斎
しょうさい
vocabulary vocab word
kiêng khem (trong Công giáo)
小斎 小斎 しょうさい kiêng khem (trong Công giáo)
Ý nghĩa
kiêng khem (trong Công giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうさい
vocabulary vocab word
kiêng khem (trong Công giáo)