Từ vựng
専門
せんもん
vocabulary vocab word
chuyên môn
chuyên ngành
lĩnh vực chuyên sâu
lĩnh vực chuyên môn
ngành học chính
sở trường
mối quan tâm duy nhất
trọng tâm duy nhất
tập trung chuyên sâu
chỉ làm một việc
bám sát một lĩnh vực
専門 専門 せんもん chuyên môn, chuyên ngành, lĩnh vực chuyên sâu, lĩnh vực chuyên môn, ngành học chính, sở trường, mối quan tâm duy nhất, trọng tâm duy nhất, tập trung chuyên sâu, chỉ làm một việc, bám sát một lĩnh vực
Ý nghĩa
chuyên môn chuyên ngành lĩnh vực chuyên sâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0